Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiền chuộc" (1)

tiền chuộc
Tiếng Anh Danh từransom
Từ vựng của tôi
Sau đó có thể đòi tiền chuộc 1 tỷ USD mỗi người.
After that, they can demand a ransom of 1 billion USD per person.

swap_horiz Từ liên quan "tiền chuộc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiền chuộc" (1)

Sau đó có thể đòi tiền chuộc 1 tỷ USD mỗi người.
After that, they can demand a ransom of 1 billion USD per person.